Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giải phóng mặt bằng" (1)
giải phóng mặt bằng
Tiếng Anh
Cụm từsite clearance
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Từ liên quan "giải phóng mặt bằng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giải phóng mặt bằng" (2)
Công việc giải phóng mặt bằng cho dự án đang được tiến hành.
Site clearance work for the project is underway.
Việc giải phóng mặt bằng đang được tiến hành.
Site clearance is underway.
